A Letter To The World Tiếng Việt (Vietnamese)
✦ ✦ ✦
BỨC THƯ GỬI THẾ GIỚI
về chủ quyền của Đức Chúa Trời
✦ ✦ ✦
Một loạt các chương
Tác giả: Susan Donoho
Crown & Scepter Life Ministry
ALetterToTheWorld.com
Bản quyền © Susan Donoho, 2026, có hiệu lực trên toàn thế giới
Mục Lục
✦ ✦ ✦
Chương Một — Chủ quyền của Đức Chúa Trời............................................................................. 3
Chương Hai — Vương quyền của Đức Chúa Trời.......................................................................... 5
Chương Ba — Lời thề thánh.......................................................................................................... 7
Chương Bốn — Sự quản lý của các quốc gia................................................................................. 9
Chương Năm — Giới hạn của thẩm quyền hợp pháp................................................................. 11
Chương Sáu — Bản sắc dân tộc................................................................................................... 13
Chương Bảy — Vấn đề và câu trả lời........................................................................................... 15
Chương Tám — Sự ứng nghiệm của đền tạm............................................................................. 17
Chương Chín — Các lễ hội của Chúa........................................................................................... 20
Chương Mười — Hy vọng và lời mời gọi..................................................................................... 22
Chương Mười Một — Danh của Đức Chúa Trời.......................................................................... 24
CHƯƠNG MỘT
Chủ quyền của Đức Chúa Trời
Một lời gửi đến các quốc gia và các nhà lãnh đạo của họ
✦ ✦ ✦
“Mọi người phải vâng phục các đấng cầm quyền trên mình; vì chẳng có quyền nào mà không đến bởi Đức Chúa Trời,
các quyền đều bởi Đức Chúa Trời chỉ định.”
— Rô-ma 13:1
✦ ✦ ✦
Gửi đến mọi châu lục. Gửi đến mọi quốc gia. Gửi đến mọi nhà lãnh đạo được giao phó một ngai vàng, một chức vụ, một vị trí quyền lực, hay một tiếng nói có thẩm quyền — hãy lắng nghe lời này.
Có một chủ quyền vượt trên mọi chủ quyền, một ngai vàng vượt trên mọi ngai vàng. Trước khi các đế chế nổi lên, Ngài đã hiện hữu. Sau khi mỗi đế chế sụp đổ, Ngài vẫn còn đó. Danh Ngài là Ta Là Đấng Ta Là (Xuất Ê-díp-tô Ký 3:14) — An-pha và Ô-mê-ga, đầu tiên và cuối cùng, Đấng biết sự kết thúc từ khi khởi đầu, và đã viết nên lịch sử từ cõi vĩnh hằng. Ngài không phản ứng lại với các quốc gia; Ngài trị vì trên chúng.
Chủ quyền của Ngài có ba chiều kích. Ngài là Đấng Tạo Hóa — mọi vật hiện hữu đều đến từ tay Ngài. Ngài là Đấng Gìn Giữ — sự quan phòng mà nhờ đó vũ trụ, trái đất, và mọi hệ thống quyền lực được duy trì trong trật tự. Và Ngài là Đấng Sắp Đặt — thiết lập các cấu trúc quyền lực mà qua đó các quốc gia và các dân tộc được cai trị. Sự sáng tạo, sự quan phòng, và sự sắp đặt: đó là hình thức của sự cai trị của Ngài, và nó không lay chuyển, không suy yếu, và không biến mất.
Đây không phải là một tuyên bố xa vời. Kinh Thánh nói thẳng: “Đấng Rất Cao cai trị trên nước của loài người, và Ngài muốn ban cho ai tùy ý” (Đa-ni-ên 4:32). “Nước Ngài cai trị trên muôn vật” (Thi Thiên 103:19). Ngài là Vua của các vua và Chúa của các chúa (1 Ti-mô-thê 6:15; Khải Huyền 19:16) — không chỉ về danh nghĩa, mà trong thực tế. Mọi vương miện từng được đội lên, cuối cùng đều nằm dưới vương miện của chính Ngài.
Đối với các nhà lãnh đạo của các quốc gia, chân lý này mang một hệ quả trực tiếp: quyền lực của các bạn từ đầu chưa bao giờ thực sự thuộc về các bạn. Nó được ban cho các bạn — trong một thời gian, cho một mục đích, và vì lợi ích của những người được giao phó cho sự chăm sóc của các bạn. “Chẳng có quyền nào mà không đến bởi Đức Chúa Trời, các quyền đều bởi Đức Chúa Trời chỉ định” (Rô-ma 13:1). Điều hành quyền lực này trong sự công chính là đứng hài hòa với chính trật tự của thiên đàng. Chống lại nó, bóp méo nó, hay chỉ sử dụng nó cho riêng mình, là chống lại sự sắp đặt mà phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước Ngài (Rô-ma 13:2).
Đây là nền tảng bên dưới mọi quốc gia, mọi chính phủ, và mọi thế hệ: Đức Chúa Trời hiện hữu. Từ chân lý duy nhất này, mọi trật tự, mọi quyền lực, và mọi trách nhiệm giải trình đều phát sinh. Dù một quốc gia còn non trẻ hay đã cổ xưa, dù nó được cai trị bởi nhiều người hay bởi một người, dù nó tự gọi mình là cộng hòa, quân chủ, hay khác — nó đứng vững hoặc sụp đổ trên cùng một nền tảng đó.
✦ ✦ ✦
Nguyện mỗi nhà lãnh đạo suy ngẫm về những gì đã được giao phó cho mình. Nguyện mỗi quốc gia ghi nhớ ngai vàng vượt trên ngai vàng của chính mình. Nền tảng không lay chuyển, dù các quốc gia có nổi lên và sụp đổ trên đó.
Đức Chúa Trời có chủ quyền tối cao.
“Phước cho quốc gia nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!” — Thi Thiên 33:12

CHƯƠNG HAI
Vương quyền của Đức Chúa Trời
Trật tự của sự cai trị công chính
✦ ✦ ✦
“Nước Ngài là nước đời đời, và quyền thế Ngài còn đến muôn đời.”
— Đa-ni-ên 4:3
✦ ✦ ✦
Đức Chúa Trời không chỉ có chủ quyền tối cao — Ngài là Vua tối cao. Sự cai trị của Ngài không phải là một khái niệm trừu tượng để chiêm ngưỡng từ xa; đó là một ngai vàng, một vương trượng, một quyền lực thâm nhập sâu sắc vào công việc của mỗi quốc gia. Ngài là Vua của các vua (1 Ti-mô-thê 6:15), Đấng mà trên đó nhiều vương miện an nghỉ, mà danh Ngài vượt trên mọi danh (Phi-líp 2:9). Vương quốc của Ngài không được xác định bởi cấu trúc con người, mà bởi trật tự thiêng liêng — và nó được thể hiện qua sự công chính, bất kể một quốc gia nào được hình thành hay cai trị như thế nào.
Điều này có tác động đến cách các quốc gia nên được sắp xếp đúng đắn. Bởi vì Đức Chúa Trời là Vua, nên có một khuôn mẫu đúng đắn cho mỗi dân tộc, ở mọi nơi, trong mọi thời đại. Nó không phụ thuộc vào hình thức của chính phủ — cộng hòa, quân chủ, hay khác. Nó phụ thuộc vào sự hài hòa với chân lý.
Sự hài hòa này đứng trên bốn trụ cột không thể lay chuyển:
Sự công chính — một sự cai trị phản ánh bản chất của Đức Chúa Trời chứ không phải sở thích của thời khắc.
Công lý — luật pháp được áp dụng không thiên vị, bảo vệ người vô tội và ngăn chặn kẻ có tội.
Sự quản lý — quyền lực được thực thi như một sự ủy thác, không bao giờ như sở hữu.
Trách nhiệm giải trình trước Đức Chúa Trời — mọi chức vụ cuối cùng đều chịu trách nhiệm trước ngai vàng ở trên nó.
Nơi nào bốn trụ cột này được gìn giữ, quốc gia đứng vững trong trật tự. Nơi nào chúng bị từ chối, sự hỗn loạn xảy ra sau đó — không phải như một hình phạt áp đặt từ bên ngoài, mà như hậu quả tự nhiên của việc rời xa khuôn mẫu được dệt nên trong chính sự sáng tạo. Đây không phải là một nguyên tắc phương Tây, cũng không phải phương Đông. Nó không bị ràng buộc vào bất kỳ triết học chính trị cụ thể nào. Nó mang tính phổ quát — phù hợp với nhà lãnh đạo của một tỉnh nhỏ cũng như với người đứng đầu một quốc gia lớn, bởi vì nó bắt nguồn từ bản chất bất biến của Đức Chúa Trời, chứ không phải từ bản chất thay đổi của các chính phủ.
Trật tự này không bị áp đặt lên các quốc gia từ bên ngoài; nó vốn có, được dệt vào trong cấu trúc của quyền lực được sắp xếp đúng đắn, giống như trọng lực được dệt vào cấu trúc của thế giới vật chất. Một nhà lãnh đạo có thể phớt lờ nó. Nhưng không nhà lãnh đạo nào có thể xóa bỏ nó.
✦ ✦ ✦
Nguyện mỗi quốc gia, dù hình thức của nó là gì, tự đo lường mình theo cùng một tiêu chuẩn này. Nguyện mỗi nhà lãnh đạo không hỏi “dân tộc tôi đòi hỏi điều gì”, mà hỏi “sự công chính đòi hỏi điều gì”.
Vương quốc của Ngài là sự công chính. Vương trượng của Ngài không bao giờ uốn cong.
“Cây phủ việt của nước Chúa là một cây phủ việt ngay thẳng” — Thi Thiên 45:6
CHƯƠNG BA
Lời thề thánh
Một giao ước trước Đức Chúa Trời
✦ ✦ ✦
“Khi vua ấy ngồi trên ngôi nước mình, khá chiếu theo luật pháp nầy chép một bổn cho mình...
để vua tập biết kính sợ Giê-hô-va Đức Chúa Trời mình.”
— Phục Truyền Luật Lệ Ký 17:18-19
✦ ✦ ✦
Khi một nhà lãnh đạo tuyên thệ nhậm chức, người ấy không chỉ đơn thuần nói ra một câu nói mang tính hình thức. Người ấy đang lập một giao ước — trước Đức Chúa Trời, trước dân tộc mình, và trước các tầng trời đang canh chừng. Lời thề đó là sự ràng buộc của ý chí, một lời hứa trang trọng để quản lý với sự trung thực những gì đã được đặt vào tay mình.
Trong mỗi quốc gia, ở mọi cấp độ chính quyền, lời thề mang cùng một sức nặng: duy trì công lý, bảo vệ người vô tội, ngăn chặn kẻ có tội, và phục vụ dân tộc chứ không phải bản thân mình. Đây không phải là một nguyên tắc giới hạn trong một nền văn hóa hay tín ngưỡng cụ thể. Nó mang tính phổ quát, ràng buộc mọi người tuyên thệ nó, ở mọi quốc gia trên trái đất.
Ngay cả nơi Kinh Thánh không được biết đến, chân lý này vẫn được biết đến. Lương tâm — nhân chứng nội tại về điều thiện và điều ác mà Đức Chúa Trời đã viết vào mỗi trái tim con người (Rô-ma 2:14-15) — làm chứng cho những gì là công bằng. Không nhà lãnh đạo nào có thể viện cớ không biết. Chính lương tâm đứng làm nhân chứng chống lại kẻ phá vỡ lời thề.
Làm chứng dối — bóp méo luật pháp vì ý thức hệ hay lợi ích cá nhân, trình bày sự dối trá như là chân lý, sử dụng lời thề như một lớp vỏ bọc cho sự tham nhũng — là phá vỡ giao ước với chính Đức Chúa Trời. Người mang lời thề không chỉ chịu trách nhiệm trước quốc gia mình; người ấy chịu trách nhiệm trước ngai vàng. Một lời thề bị phá vỡ không bao giờ chỉ là một sự thất bại cá nhân. Đó là sự phản bội công khai đối với một sự tin cậy mà chính Đức Chúa Trời đã đặt vào chức vụ đó, và mọi sự vi phạm đều được nhìn thấy bởi Đấng phán xét mọi tấm lòng (Hê-bơ-rơ 4:13).
Gửi đến mỗi nhà lãnh đạo mang lời thề này, bạn được kêu gọi để:
✦ bảo vệ biên giới và công dân của bạn
✦ duy trì công lý, không thiên vị
✦ gìn giữ sự toàn vẹn của luật pháp, và sự toàn vẹn của chính lời thề nhậm chức
✦ quản lý ngân khố với sự khôn ngoan, không lãng phí
✦ bảo vệ gia đình và những người dễ bị tổn thương nhất, bao gồm cả trẻ em
✦ quản lý các nguồn lực của quốc gia vì sinh kế và sự ổn định
✦ tìm kiếm các mối quan hệ công chính với các quốc gia khác
Đây là lý do tại sao việc giữ lời thề lại quan trọng, và đây là lý do tại sao việc phá vỡ lời thề mang lại những hậu quả vượt ra ngoài bất kỳ tòa án trần thế nào. Lời thề là thánh vì Đức Chúa Trời có chủ quyền tối cao, và Ngài là nhân chứng cho mọi lời được nói ra trong danh Ngài.
✦ ✦ ✦
Một lời thề được lập trước Đức Chúa Trời là một món nợ không hết hạn khi nhiệm kỳ kết thúc.
“Thà đừng khấn nguyện, còn hơn có khấn nguyện mà lại không trả” — Truyền Đạo 5:5
CHƯƠNG BỐN
Sự quản lý của các quốc gia
Điều Đức Chúa Trời đòi hỏi nơi những người cai trị
✦ ✦ ✦
“Vả lại, cái điều người ta trông mong nơi người quản trị là phải trung thành.”
— 1 Cô-rinh-tô 4:2
✦ ✦ ✦
Khi Đức Chúa Trời giao phó quyền lực cho một quốc gia và các nhà lãnh đạo của nó, Ngài thiết lập một khuôn khổ của sự quản lý — không bao giờ là sở hữu. Nhà lãnh đạo không sở hữu quốc gia; người ấy quản lý nó, thay mặt cho dân tộc được giao phó cho mình và trước Đức Chúa Trời là Đấng đã giao phó họ. Sáu trách nhiệm mang toàn bộ sức nặng của sự quản lý đó.
An ninh và sự cung cấp
Một quốc gia không thể bảo vệ công dân của mình đã thất bại trong nghĩa vụ đầu tiên của mình. Các nhà lãnh đạo được kêu gọi để bảo vệ những người được giao phó cho họ — khỏi mối đe dọa bên ngoài, khỏi sự hỗn loạn bên trong, khỏi sự náo động xé rách cấu trúc của xã hội — và đảm bảo rằng lương thực, nước, chỗ ở, và năng lượng đến được với những người phụ thuộc vào chúng. Đây không phải là lòng nhân từ để tùy ý nhà lãnh đạo quyết định. Đó là sự quản lý mà chức vụ đòi hỏi (Rô-ma 13:4).
Gia đình và hình ảnh của Đức Chúa Trời
Gia đình là đơn vị cơ bản của sự phát triển con người — nơi mà trẻ em được hình thành về tính cách, và nơi mà chính hình ảnh của Đức Chúa Trời được truyền lại cho thế hệ tiếp theo (Thi Thiên 127:3). Một quốc gia thất bại trong việc bảo vệ gia đình cắt đứt chính mình khỏi nguồn gốc của sự tiếp nối của chính mình. Các nhà lãnh đạo được kêu gọi để gìn giữ những điều kiện mà trong đó các gia đình có thể hoạt động như Đức Chúa Trời đã thiết kế: với sự rõ ràng, sự ổn định, và tự do nuôi dạy con cái theo lương tâm và chân lý.
Công lý và sự công chính
Công lý bắt nguồn từ một nguyên tắc bất biến — không khuất phục trước ý thức hệ, lợi ích thương mại, hay tâm trạng của thời khắc. Người nghèo phải được lắng nghe. Góa phụ và trẻ mồ côi phải được bảo vệ. Kẻ có tội không được thoát khỏi, và người vô tội không được trừng phạt (Mi-chê 6:8; Ê-sai 1:17). Những điều này không thể thỏa hiệp về mặt văn hóa; chúng ràng buộc mọi nhà lãnh đạo mang lời thề, ở mọi quốc gia.
Ngân khố và sự quản lý kinh tế
Ngân khố của một quốc gia thuộc về dân tộc của nó, không thuộc về những người quản lý nó. Các nhà lãnh đạo được kêu gọi để quản lý các nguồn lực với sự khôn ngoan, đảm bảo rằng các quỹ công phục vụ lợi ích công cộng, và đưa ra các quyết định tài chính không thế chấp tương lai của các thế hệ chưa được sinh ra (Lu-ca 16:10). Làm cạn kiệt hay biển thủ những gì được giao phó cho nhà lãnh đạo là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với sự quản lý.
Tài nguyên thiên nhiên và công nghiệp quốc gia
Đất đai và tài nguyên được ban cho một quốc gia không phải là vô hạn, và chúng tồn tại vì sự phát triển của dân tộc của nó — vì công việc, sinh kế, sức mạnh của họ (Sáng Thế Ký 1:28; Thi Thiên 24:1). Phát triển những gì Đức Chúa Trời đã ban cho, trước hết vì lợi ích của chính dân tộc mình, không phải là lòng tham. Đó là sự quản lý được sắp xếp đúng đắn.
Thương mại và trao đổi
Một khi an ninh của một dân tộc được bảo đảm, gia đình của họ ổn định, và nhu cầu của họ được đáp ứng, thương mại với các quốc gia khác trở thành một biểu hiện thích hợp của lợi ích chung. Nhưng thương mại làm suy yếu khả năng của một quốc gia trong việc chu cấp cho dân tộc của chính mình không còn là thương mại nữa — đó là sự đầu hàng. Một nhà lãnh đạo cho phép sự phụ thuộc ở nơi mà sự tự cung tự cấp là có thể đã thất bại trong sự quản lý.
✦ ✦ ✦
Sáu trách nhiệm này không phải là tài sản của bất kỳ triết học chính trị nào hay bất kỳ bán cầu nào của thế giới. Đó là hình thức mà sự quản lý mang lấy ở bất cứ nơi nào Đức Chúa Trời đã giao phó một dân tộc vào tay của một nhà lãnh đạo — mang tính phổ quát, bất biến, và chịu trách nhiệm trước Ngài.
Người quản lý không bị phán xét bởi những gì mình sở hữu, mà bởi những gì mình được thấy là trung thành.
“Hỡi đầy tớ ngay lành trung tín” — Ma-thi-ơ 25:21
CHƯƠNG NĂM
Giới hạn của thẩm quyền hợp pháp
✦ ✦ ✦
“Ngôi nước lập vững bền bởi sự công bình.”
— Châm Ngôn 16:12
✦ ✦ ✦
Không phải mọi thẩm quyền tuyên bố có quyền lực đều hợp pháp. Đây là điều thiết yếu để mọi quốc gia hiểu, bởi vì sự khác biệt này xác định liệu một quốc gia đứng dưới trật tự của Đức Chúa Trời hay chỉ đứng dưới vẻ bề ngoài của trật tự.
Nơi thẩm quyền là hợp pháp
✦ nó được thiết lập bởi dân tộc mà nó cai trị và chịu trách nhiệm trước họ
✦ nó hoạt động trong giới hạn đã biết và được xác định rõ ràng
✦ nó phục vụ lợi ích của những người mà nó tuyên bố đại diện
✦ nó vẫn chịu trách nhiệm trước một luật pháp cao hơn — trước nguyên tắc, trước lương tâm, và trước Đức Chúa Trời
Nơi thẩm quyền là bất hợp pháp
✦ nó được áp đặt mà không có sự đồng ý
✦ nó hoạt động mà không có trách nhiệm giải trình
✦ nó phục vụ lợi ích của những người thực thi nó, không phải của những người bị cai trị
✦ nó tuyên bố một quyền lực chưa từng được ban cho nó
Các cấu trúc — toàn cầu hay khác — tuyên bố có thẩm quyền đối với các quốc gia nhưng chưa bao giờ được các dân tộc mà chúng ảnh hưởng lựa chọn, hoạt động mà không có trách nhiệm giải trình đối với họ, và phục vụ lợi ích của chính mình hơn là lợi ích của những người bị cai trị, không sở hữu thẩm quyền hợp pháp, bất kể chức vụ hay tổ chức nào mà chúng nắm giữ.
Một quốc gia không có nghĩa vụ phải nhượng chủ quyền của mình cho các tổ chức không được bầu chọn. Một quốc gia không có nghĩa vụ chấp nhận các yêu cầu của các cấu trúc không chịu trách nhiệm trước dân tộc của chính mình. Một quốc gia không có nghĩa vụ làm cho mình phá sản, thỏa hiệp văn hóa của mình, từ bỏ các tiêu chuẩn của mình, hay mở cửa cho các thế lực mà nó chưa từng lựa chọn, chỉ vì một chương trình nghị sự bên ngoài tuyên bố rằng nó phải làm như vậy.
Đây không phải là sự cô lập. Đó là sự quản lý — cùng một sự quản lý được đòi hỏi từ mỗi nhà lãnh đạo trong mỗi quốc gia, giờ đây được áp dụng cho mối quan hệ của quốc gia với thế giới rộng lớn hơn.
✦ ✦ ✦
Nguyện mỗi quốc gia phân biệt giữa thẩm quyền phục vụ và thẩm quyền chỉ đơn thuần tuyên bố quyền được phục vụ. Điều đầu tiên phản ánh trật tự của thiên đàng. Điều thứ hai không phản ánh gì khác ngoài tham vọng của con người.
Thẩm quyền hợp pháp chịu trách nhiệm hướng lên — trước Đức Chúa Trời, và hướng ra ngoài — trước dân tộc mà nó phục vụ.
“Sự công bình làm cho nước cao trọng” — Châm Ngôn 14:34
CHƯƠNG SÁU
Bản sắc dân tộc
Quyền của một quốc gia được là một quốc gia
✦ ✦ ✦
“Ngài đã làm cho muôn dân sanh ra bởi chỉ một người...định trước thì giờ đời người ta
cùng giới hạn chỗ ở.”
— Công Vụ Các Sứ Đồ 17:26
✦ ✦ ✦
Một quốc gia có quyền được là một quốc gia. Đây không phải là một tuyên bố về niềm kiêu hãnh; đó là sự công nhận về một chủ đích. Chính Đức Chúa Trời đã xác định biên giới và thời gian của mỗi dân tộc (Công Vụ Các Sứ Đồ 17:26) — điều này có nghĩa là sự phân biệt dân tộc không phải là một sự tình cờ lịch sử cần phải được hòa tan, mà là một cấu trúc mà Ngài đã cố ý thiết lập.
Quyền được là một quốc gia bao gồm:
✦ quyền giữ gìn nền văn hóa và bản sắc riêng của mình
✦ quyền thiết lập và duy trì các tiêu chuẩn riêng của mình
✦ quyền được cai trị theo các nguyên tắc và giá trị riêng của mình
✦ quyền quyết định tương lai riêng của mình
✦ quyền bảo vệ dân tộc của mình khỏi sự hòa tan vào một nền văn hóa toàn cầu đồng nhất
Khi một quốc gia đánh mất bản sắc của mình, nó mất đi khả năng tự quản lý chính mình. Văn hóa không chỉ đơn thuần là một sở thích; đó là sự thể hiện có thể nhìn thấy của tính cách một dân tộc, các giá trị của họ, và cách họ sắp xếp cuộc sống. Khi một quốc gia giao phó điều này cho một chương trình nghị sự phủ nhận chính tính hợp lệ của bản sắc dân tộc, nó giao phó chính nền tảng mà mọi sự quản lý khác đứng trên đó.
“Mỗi quốc gia vì dân tộc của chính mình” không phải là sự ích kỷ. Đó là sự bền vững — mô hình cho phép mỗi quốc gia, mỗi dân tộc, phát triển theo bản chất và sứ mệnh của mình. Một quốc gia giàu có không có nghĩa vụ làm cho mình phá sản để cứu một quốc gia bị quản lý kém. Một quốc gia hùng mạnh không có nghĩa vụ làm suy yếu chính mình để nâng đỡ một quốc gia khác. Đây không phải là sự tàn nhẫn; đó là một nguyên tắc. Khi mỗi quốc gia quản lý tốt dân tộc của chính mình, thế giới phát triển thịnh vượng. Và khi các quốc gia bị ép buộc từ bỏ phúc lợi của dân tộc chính mình vì một chương trình nghị sự bên ngoài, tất cả đều phải chịu đau khổ.
✦ ✦ ✦
Những trách nhiệm này — an ninh, sinh kế, công lý, sự công chính, sự khôn ngoan kinh tế, sự bảo vệ gia đình, sự gìn giữ bản sắc — không thuộc về bất kỳ bán cầu nào hay bất kỳ ý thức hệ nào. Chúng mang tính phổ quát, đúng đắn cho mọi quốc gia, mọi dân tộc, mọi thời đại, dù được cai trị bởi nhiều người hay bởi một người. Chúng bắt nguồn từ chính bản chất của Đức Chúa Trời. Một quốc gia tự sắp xếp mình theo những nguyên tắc này đứng trên nền tảng vững chắc. Một quốc gia từ bỏ chúng sẽ sụp đổ, bất kể sự giàu có, sức mạnh, hay những lời hứa hẹn của những kẻ muốn định hình lại nó.
Đức Chúa Trời đã ấn định cho các quốc gia biên giới của họ. Không có chương trình nghị sự nào có thẩm quyền xóa bỏ những gì Ngài đã thiết lập.
“Phước cho dân nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!” — Thi Thiên 144:15
CHƯƠNG BẢY
Vấn đề và câu trả lời
Tội lỗi, và giải pháp được tìm thấy trong Chúa Giê-xu Christ
✦ ✦ ✦
“Vì mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.”
— Rô-ma 3:23
✦ ✦ ✦
Vấn đề mang tính phổ quát
Có một chân lý phải được thừa nhận, ở mọi quốc gia, trên mọi châu lục, trong mọi thế hệ. Thế giới đã bị đánh dấu bởi sự hỗn loạn vì tội lỗi — bắt đầu với sự lừa dối của Sa-tan, và sự sa ngã của A-đam và Ê-va trong vườn (Sáng Thế Ký 3). Và tình trạng đó đã lan rộng qua mỗi thế hệ kể từ đó, chạm đến các cá nhân, gia đình, và các quốc gia như nhau.
Đây không phải là sự thất bại của một nền văn hóa hay một thời đại. Đó là vấn đề mang tính phổ quát, và không có quốc gia nào đứng ngoài nó, dù nó có tiên tiến hay cổ xưa đến đâu. “Mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời” (Rô-ma 3:23). Bởi một người mà tội lỗi đã vào trong thế gian, và bởi tội lỗi mà có sự chết, và như vậy sự chết đã lan tràn khắp mọi người (Rô-ma 5:12). Và không có hệ thống chính quyền nào, dù khôn ngoan đến đâu, có thể lập pháp để loại bỏ tình trạng này ra khỏi trái tim con người.
Giải pháp mang tính phổ quát: Chúa Giê-xu Christ
Nhưng vấn đề không phải là không có câu trả lời. Câu trả lời đó được tìm thấy trong Chúa Giê-xu Christ.
Ngài đã bước vào tình trạng con người, vừa là Đức Chúa Trời vừa là con người — không chỉ để bày tỏ chân lý, mà để khôi phục những gì đã bị hư hoại (Giăng 1:14). Và qua cuộc đời, sự hy sinh, và sự phục sinh của Ngài, Ngài đã mở ra một con đường hòa giải giữa Đức Chúa Trời với mỗi quốc gia, mỗi dân tộc, và mỗi con người (Hê-bơ-rơ 9:12; 1 Phi-e-rơ 2:24).
Ngài là câu trả lời cho tội lỗi. Ngài là sự khôi phục những gì đã bị mất. Ngài là sự ứng nghiệm của chân lý (Giăng 14:6). Nơi mà sự hỗn loạn của tội lỗi xé rách các quốc gia từ bên trong, Ngài cung cấp sự khôi phục duy nhất đủ mạnh mẽ để chạm đến gốc rễ của vết rách, thay vì chỉ đơn thuần điều trị các triệu chứng của nó.
✦ ✦ ✦
Đây là trật tự của mọi sự: vấn đề mang tính phổ quát, và do đó giải pháp cũng phải như vậy. Không có quốc gia nào có thể tự viết cho mình con đường thoát khỏi tình trạng này chỉ bằng chính sách. Phương thuốc chưa bao giờ mang tính chính trị. Nó luôn luôn mang tính cá nhân, và nó luôn luôn là Chúa Christ.
Điều mà tội lỗi đã phá vỡ trong mỗi quốc gia, chỉ có Chúa Christ mới có thể khôi phục lại.
“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian” — Giăng 3:16
CHƯƠNG TÁM
Sự ứng nghiệm của đền tạm
Chúa Christ và người tin như là nơi ở của Đức Chúa Trời
✦ ✦ ✦
“Anh em há chẳng biết rằng thân thể mình là đền thờ của Đức Thánh Linh đang ngự trong anh em,
là Đấng mà anh em đã nhận bởi Đức Chúa Trời, và anh em chẳng phải thuộc về chính mình sao?”
— 1 Cô-rinh-tô 6:19
✦ ✦ ✦
Bóng và thực thể
Đền tạm của Môi-se không bao giờ là nguồn gốc của trật tự thiêng liêng — đó là một bản sao, một cái bóng của một khuôn mẫu đã hiện hữu trong chính thiên đàng (Hê-bơ-rơ 8:5). Khi Môi-se nhận được thiết kế của nó trên núi, ông đã được ban cho một sự thể hiện có thể nhìn thấy của một chân lý vĩnh cửu: cấu trúc, chức tế lễ, các sinh tế, những ngày thánh — tất cả những điều này đều chỉ về một sự ứng nghiệm chưa đến.
Sự ứng nghiệm đó là Chúa Giê-xu Christ.
Ngài là đền tạm thật — nơi ở của Đức Chúa Trời giữa dân tộc của Ngài (Giăng 1:14). Trong Ngài, cái bóng trở thành thực thể. Ngài là nắp thi ân, nơi mà công lý và lòng thương xót gặp nhau. Ngài là thầy tế lễ thượng phẩm, đấng bước vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời thay mặt cho mọi người (Hê-bơ-rơ 9:12). Ngài là sinh tế, Chiên Con của Đức Chúa Trời, đấng cất tội lỗi của thế gian đi (Giăng 1:29). Ngài là nơi chí thánh, nơi mà sự tiếp cận đã trở nên khả thi qua chính huyết của Ngài. Và khi Ngài chết và sống lại, bức màn ngăn cách nhân loại với sự hiện diện của Đức Chúa Trời đã xé làm hai (Ma-thi-ơ 27:51) — và sự tiếp cận giờ đây không còn qua chức tế lễ của loài người hay của lễ nữa, mà chỉ qua đức tin nơi Ngài.
Đền tạm trên trời: sự cầu thay liên tục của Chúa Christ
Sự ứng nghiệm không kết thúc tại thập tự giá. Khi Chúa Christ sống lại, Ngài không bước vào một tòa nhà do tay người làm ra, mà bước vào chính thiên đàng, để giờ đây hiện ra trước mặt Đức Chúa Trời vì chúng ta (Hê-bơ-rơ 9:24). Ở đó, trong đền tạm thật trên trời — mà lều trại trên đất của Môi-se chỉ là một cái bóng của nó (Hê-bơ-rơ 8:1-2) — giờ đây Ngài phục vụ như thầy tế lễ thượng phẩm vĩ đại của chúng ta.
Ngài chỉ bước vào một lần, không phải bằng huyết của dê đực và bò con, mà bằng chính huyết của Ngài, và như vậy đã đạt được sự cứu chuộc đời đời (Hê-bơ-rơ 9:12). Điều mà thầy tế lễ thượng phẩm trên đất làm năm này qua năm khác — rảy huyết trên nắp thi ân, một sự che phủ phải được lặp lại — Chúa Christ đã hoàn thành một lần đủ cả, trước nắp thi ân thật trong chính thiên đàng — một sinh tế không bao giờ cần phải lặp lại, bởi vì nó không bao giờ là không đầy đủ.
Và Ngài không ngừng phục vụ. Kinh Thánh nói rằng Ngài “hằng sống để cầu thay” cho những ai đến với Đức Chúa Trời qua Ngài (Hê-bơ-rơ 7:25). Ngay giờ này, Chúa Christ đang đứng trước Đức Chúa Cha thay mặt cho dân tộc của Ngài — không van xin như thể sự việc vẫn còn nghi ngờ, mà là Đấng mà huyết của Ngài đã lên tiếng, và tiếp tục đem dân tộc của Ngài đến trước ngai vàng (Rô-ma 8:34).
Và điều này mang lại một hệ quả tuyệt đẹp cho sự cầu nguyện. Những lời cầu nguyện của các thánh đồ không bay lên trong không khí trống rỗng. Kinh Thánh miêu tả chúng được thu thập trong những chén vàng đầy hương thơm trước ngai vàng (Khải Huyền 5:8), bay lên cùng với khói của một hương thơm lớn hơn trên bàn thờ trên trời trước mặt Đức Chúa Trời (Khải Huyền 8:3-4) — chính là hình ảnh mà người viết Thi Thiên đã cầu nguyện cho chính mình: “Nguyện lời cầu nguyện tôi được dâng lên trước mặt Chúa như hương” (Thi Thiên 141:2). Mọi lời cầu nguyện được dâng lên trên trái đất đều bay lên đến một đền tạm không bao giờ trống rỗng, và đến một thầy tế lễ không bao giờ im lặng.
Người tin như là đền thờ
Sự ứng nghiệm không kết thúc với Chúa Christ. Nó mở rộng đến tất cả những ai tiếp nhận Ngài.
Khi một người được tái sinh — giao phó cuộc đời mình cho Chúa Giê-xu Christ làm Chúa — người ấy trở thành đền thờ của Đức Thánh Linh (1 Cô-rinh-tô 6:19). Đức Chúa Trời không còn ngự trong một tòa nhà bằng đá và gỗ nữa, mà trong đền thờ của trái tim con người đang sống. Đây là khuôn mẫu của đền tạm tiếp tục trong thời đại hiện nay: mỗi người tin trở thành một nơi thánh mà Đức Chúa Trời ngự trong đó, không phải bằng nỗ lực của chính mình, mà bằng công việc của Thánh Linh có chủ quyền của Ngài.
Điều này mang một sức nặng đối với cách một người tin sống. “Anh em há chẳng biết...anh em chẳng phải thuộc về chính mình sao? Vì anh em đã được mua bằng giá cao” (1 Cô-rinh-tô 6:19-20). Hạnh kiểm là điều quan trọng. Tính cách là điều quan trọng. Cách sống, cách nói, và cách hành động là điều quan trọng — bởi vì Thánh Linh của Đức Chúa Trời ngự bên trong. Những người tin được kêu gọi dâng thân thể mình như một sinh tế sống, thánh, đẹp lòng Đức Chúa Trời (Rô-ma 12:1) — để gìn giữ sự thánh khiết của đền thờ qua sự vâng phục và sự dâng hiến.
Và điều này mở rộng ra ngoài cá nhân. Hội Thánh — thân thể của Chúa Christ, được nhóm lại — chính nó cũng được miêu tả là đền thờ của Đức Chúa Trời (1 Cô-rinh-tô 3:16), nơi thánh sống động mà Thánh Linh của Ngài ngự trong đó một cách tập thể, tiếp tục khuôn mẫu này xuyên suốt lịch sử và trong mỗi quốc gia.
✦ ✦ ✦
Đây là lý do tại sao chủ quyền của Đức Chúa Trời không chỉ quan trọng đối với các tín hữu cá nhân, mà còn đối với các quốc gia: các quốc gia được tạo thành từ con người, và giữa những con người đó có những đền thờ sống động của Đức Thánh Linh. Cách một quốc gia đối xử với dân tộc của mình — liệu nó có bảo vệ gia đình không, liệu nó có thiết lập công lý không — mang một sức nặng thuộc linh, bởi vì chính những nơi ở của Đức Chúa Trời đang đi lại giữa họ.
Từ đá và gỗ, đến xác thịt và huyết, cho đến trái tim của tất cả những ai tin — nơi ở của Đức Chúa Trời luôn luôn di chuyển hướng về dân tộc của Ngài.
“Ý Cha được nên, ở đất như trời!”
CHƯƠNG CHÍN
Các lễ hội của Chúa
Được ứng nghiệm trong Chúa Giê-xu Christ
✦ ✦ ✦
“Ấy đều là bóng của các việc sẽ tới, còn hình thì ở trong Đấng Christ.”
— Cô-lô-se 2:17
✦ ✦ ✦
Được bày tỏ trong khuôn mẫu
Từ ban đầu, Đức Chúa Trời đã bày tỏ chính Ngài qua những thời điểm được ấn định — các lễ hội của Chúa (Lê-vi Ký 23) — những khuôn mẫu phản ánh bản chất và mục đích của Ngài qua các thế hệ. Những điều này không bao giờ chỉ là những lễ kỷ niệm đơn thuần. Trong mỗi lễ hội, Đức Chúa Trời đã bày tỏ Ngài là ai: Đấng Giải Cứu, Đấng Thánh, Đấng Cung Cấp, Đấng Bày Tỏ, Đấng kêu gọi và đánh thức, Đấng Phán Xét đầy lòng thương xót, Đức Chúa Trời ngự cùng dân tộc của Ngài.
Được ứng nghiệm trong Chúa Christ
Những gì được bày tỏ trong khuôn mẫu đã tìm thấy sự ứng nghiệm đầy đủ trong Chúa Giê-xu Christ. Mỗi lễ hội, từng là một cái bóng, giờ đây chỉ về thực thể:
Lễ Vượt Qua → Chúa Christ, Chiên Con Vượt Qua của chúng ta, nhờ đó sự giải cứu được ban cho (1 Cô-rinh-tô 5:7)
Lễ Bánh Không Men → Đấng vô tội với tội lỗi, sinh tế đủ tiêu chuẩn, kêu gọi dân tộc Ngài đến sự thánh khiết
Lễ Trái Đầu Mùa → Chúa Christ phục sinh, bảo đảm sự sống vượt qua sự chết (1 Cô-rinh-tô 15:20)
Lễ Thổi Kèn → sự sai phái Thánh Linh của Ngài, ban năng quyền cho dân tộc Ngài (Công Vụ Các Sứ Đồ 2)
Ngày Chuộc Tội → sinh tế hoàn hảo một lần đủ cả, bảo đảm sự tha thứ (Hê-bơ-rơ 9:12)
Lễ Lều Tạm → vị vua sẽ đến, kêu gọi dân tộc Ngài chuẩn bị (1 Tê-sa-lô-ni-ca 4:16); Đấng ngự cùng dân tộc Ngài, bây giờ và mãi mãi (Giăng 1:14)
Nhờ Ngài, những gì Đức Chúa Trời đã bày tỏ trong bóng đã trở nên trọn vẹn.
Bản sắc của dân tộc
Trong Ngài, con người không còn giữ nguyên không thay đổi. Họ trở thành: những người được cứu chuộc, được thánh hóa, đầy hy vọng, được ban năng quyền, tỉnh thức, được tha thứ — dân tộc mà Đức Chúa Trời ngự trong đó. Những gì các lễ hội từng miêu tả cho một quốc gia được nhóm lại vào một thời điểm ấn định, giờ đây Chúa Christ ứng nghiệm điều đó trong mỗi quốc gia, trong mỗi thời đại, cho bất cứ ai tiếp nhận Ngài.
✦ ✦ ✦
Lịch của thiên đàng không bao giờ tùy tiện. Mỗi thời điểm được ấn định là một sự diễn tập cho những gì Chúa Christ cuối cùng sẽ hoàn thành — và trong Ngài, sự diễn tập đó đã trở thành thực tế.
Mỗi lễ hội là một lời hứa. Và Chúa Christ là sự ứng nghiệm của mỗi lễ hội đó.
“Vì Đấng Christ là con sinh lễ Vượt Qua của chúng ta, đã bị giết rồi” — 1 Cô-rinh-tô 5:7
CHƯƠNG MƯỜI
Hy vọng và lời mời gọi
Một lời tuyên bố cuối cùng
✦ ✦ ✦
“Phước cho quốc gia nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!”
— Thi Thiên 33:12
✦ ✦ ✦
Vì vậy, một lời mời gọi
Gửi đến mỗi cá nhân: Hãy tiếp nhận Chúa Giê-xu Christ. Hãy tiếp nhận sự tha thứ, sự khôi phục, và cuộc sống mới. Không có quá khứ nào loại bỏ tư cách của bạn. Những gì đã bị hư hoại có thể được sửa chữa (2 Cô-rinh-tô 5:17).
Gửi đến mỗi nhà lãnh đạo: Hãy cai trị dưới thẩm quyền của Đấng mà từ đó mọi thẩm quyền đến. Hãy tiếp nhận Chúa Giê-xu Christ không chỉ như Đấng Cứu Chuộc, mà còn như nguồn của sự khôn ngoan, lời khuyên, và sự cai trị công chính. Hãy cai trị hài hòa với chân lý — vì Ngài là Vua của các vua, và Chúa Bình An.
Hy vọng cho thế giới
Có hy vọng. Hy vọng cho nam giới và nữ giới. Hy vọng cho các gia đình. Hy vọng cho các quốc gia. Những gì đã rơi vào hỗn loạn có thể được khôi phục (Giô-ên 2:25). Những gì không chắc chắn có thể được neo giữ vững chắc. Những gì đã bị chia rẽ có thể trở lại hài hòa. Đây không phải là suy nghĩ viển vông — đó là chính bản chất của Đức Chúa Trời của hy vọng (Rô-ma 15:13), Đấng phán: “Vì ta biết ý tưởng ta nghĩ đối cùng các ngươi...là ý tưởng bình an, không phải tai họa, để cho các ngươi được sự trông cậy trong lúc cuối cùng của mình” (Giê-rê-mi 29:11).
Có chép trong sách Thi Thiên rằng: “Phước cho quốc gia nào có Giê-hô-va làm Đức Chúa Trời mình!” (Thi Thiên 33:12). Đây không phải là một lời hứa xa vời được dành riêng cho một dân tộc trong một thời đại. Đó là một lời mời gọi hiện tại, mở ra cho mọi quốc gia vẫn còn đứng vững dưới bầu trời.
Lời tuyên bố cuối cùng
Nguyện mỗi quốc gia suy xét. Nguyện mỗi nhà lãnh đạo suy ngẫm. Nguyện mỗi người đáp lại.
Và nền tảng vẫn còn đó, không bị lay chuyển bởi tiếng ồn của bất kỳ thế hệ nào:
Đức Chúa Trời có chủ quyền tối cao.
✦ ✦ ✦
Đây là bức thư gửi thế giới: rằng một ngai vàng đứng vượt trên mọi ngai vàng, và nó chưa bao giờ trống rỗng. Rằng Vị Vua đang trị vì chưa bao giờ quên bất kỳ quốc gia nào, bất kỳ nhà lãnh đạo nào, hay bất kỳ linh hồn nào. Và rằng lời mời gọi để hài hòa với trật tự của Ngài vẫn còn mở — hôm nay, và cho mọi thế hệ vẫn chưa đến.
Ý Cha được nên, ở đất như trời.
“Từ nay nước của thế gian thuộc về Chúa chúng ta và Đấng Christ của Ngài; Ngài sẽ trị vì đời đời” — Khải Huyền 11:15
CHƯƠNG MƯỜI MỘT
Danh của Đức Chúa Trời
Từ sự sáng tạo đến những người được cứu chuộc: một sự bày tỏ về bản chất của Đức Chúa Trời
✦ ✦ ✦
“Ta Là Đấng Ta Là.”
— Xuất Ê-díp-tô Ký 3:14
✦ ✦ ✦
Mỗi danh xưng của Đức Chúa Trời là một cửa sổ nhìn vào bản chất của Ngài. Xuyên suốt Kinh Thánh, Ngài đã bày tỏ chính mình không phải bằng một danh hiệu duy nhất, mà bằng nhiều danh xưng — mỗi danh xưng đáp ứng một nhu cầu, mỗi danh xưng bày tỏ một khía cạnh khác về bản chất của Ngài. Biết các danh xưng của Ngài là biết Ngài sâu sắc hơn: như Đấng Cung Cấp, như Đấng Chữa Lành, như Nơi Ẩn Náu, như Vua. Sau đây là một bản ghi chép về sự bày tỏ đó, từ những danh xưng cổ xưa được nói về Y-sơ-ra-ên cho đến sự trọn vẹn của cùng một sự bày tỏ đó trong Chúa Giê-xu Christ.
Các danh xưng tiếng Hê-bơ-rơ của Đức Chúa Trời trong Cựu Ước
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Câu Kinh Thánh |
|
Ê-lô-him |
Đấng Tạo Hóa |
Sáng Thế Ký 1 |
|
Ên Rô-i |
Đức Chúa Trời thấy tôi |
Sáng Thế Ký 16 |
|
Ên Sa-đai |
Đức Chúa Trời Toàn Năng |
Sáng Thế Ký 17 |
|
Ên Ô-lam |
Đức Chúa Trời đời đời |
Sáng Thế Ký 21 |
|
Giê-hô-va Di-rê |
Đức Giê-hô-va sẽ cung cấp |
Sáng Thế Ký 22 |
|
Giê-hô-va (YHWH) |
Chúa; Ta Là Đấng Ta Là |
Xuất Ê-díp-tô Ký 3 |
|
A-đô-nai |
Chúa; Chủ |
Thi Thiên 16 |
|
Giê-hô-va Ra-pha |
Đức Giê-hô-va là Đấng chữa lành |
Xuất Ê-díp-tô Ký 15:26 |
|
Giê-hô-va Nít-si |
Đức Giê-hô-va là cờ xí của tôi |
Xuất Ê-díp-tô Ký 17 |
|
Lửa thiêu nuốt |
Lửa thiêu nuốt |
Phục Truyền Luật Lệ Ký 4 |
|
Ên Kha-na |
Đức Chúa Trời kỵ tà |
Xuất Ê-díp-tô Ký 34 |
|
Đấng Thánh của Y-sơ-ra-ên |
Đấng Thánh của Y-sơ-ra-ên |
Lê-vi Ký 19 |
|
Giê-hô-va Sa-lom |
Đức Giê-hô-va là sự bình an |
Các Quan Xét 6 |
|
Giê-hô-va Sa-ba-ốt |
Đức Giê-hô-va vạn quân |
1 Sa-mu-ên 17 |
|
Giê-hô-va, vầng đá tôi |
Đức Giê-hô-va, vầng đá của tôi |
Thi Thiên 144 |
|
Giê-hô-va, Đấng chăn tôi |
Đức Giê-hô-va là Đấng chăn giữ tôi |
Thi Thiên 23 |
|
Ha-Sem |
Danh ấy |
1 Các Vua 8-9 |
|
Mê-lếch |
Vua |
Thi Thiên 72 |
|
Ích |
Chồng; người nam |
Ô-sê 2:19-20 |
|
Ên Chai |
Đức Chúa Trời hằng sống |
2 Các Vua 19 |
|
Ma-ôn |
Nơi ở |
Thi Thiên 91 |
|
Mác-sê |
Nơi ẩn náu |
Thi Thiên 9 |
|
Ma-ghên |
Cái thuẫn bao quanh ngươi |
Thi Thiên 3 |
|
Mết-su-đa |
Đồn lũy; thành trì |
Thi Thiên 59 |
|
Mích-đanh Ốt |
Ngọn tháp vững bền |
Châm Ngôn 18 |
|
Sô-phết |
Quan xét; nhà cai trị; đấng bảo vệ |
Thi Thiên 94, 96 |
|
Sự trông cậy của Y-sơ-ra-ên |
Sự trông cậy của Y-sơ-ra-ên |
Giê-rê-mi 17 |
|
Giê-hô-va là sự công bình của chúng ta |
Đức Giê-hô-va là sự công bình của chúng ta |
Giê-rê-mi 23 |
|
Ên Ê-li-ôn |
Đức Chúa Trời Chí Cao |
Đa-ni-ên 4 |
|
Giê-hô-va Sam-ma |
Đức Giê-hô-va ở đó |
Ê-xê-chi-ên 37, 48 |
|
A-ba; Cha |
Cha |
Lu-ca 15; Rô-ma 8; Ga-la-ti 4 |
|
Giê-hô-va, chiến sĩ |
Đức Chúa Trời là người chiến sĩ |
Xuất Ê-díp-tô Ký 15:3 |
Các danh xưng tiên tri về Chúa Giê-xu trong Cựu Ước
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Câu Kinh Thánh |
|
Đấng Mê-si-a |
Đấng chịu xức dầu; đấng được chọn |
Thi Thiên 2:2; Đa-ni-ên 9:25-26 |
|
Chồi |
Chồi từ gốc Y-sai; vua và thầy tế lễ |
Ê-sai 4:2, 11:1; Giê-rê-mi 23:5, 33:15 |
|
Chiên Con của Đức Chúa Trời |
Của lễ hoàn hảo cho tội lỗi của mọi người |
Ê-sai 53; Xuất Ê-díp-tô Ký 12:3-14 |
|
Nhành từ gốc Y-sai |
Biểu tượng cho sự cai trị và thẩm quyền của Ngài |
Ê-sai 11:1 |
|
Gốc của Đa-vít |
Nguồn gốc và người sáng lập dòng dõi Đa-vít |
Ê-sai 11:10 |
|
Hòn đá |
Hòn đá bị loại bỏ nhưng trở thành đá góc nhà |
Thi Thiên 118:22; Ê-sai 28:16 |
|
Sư tử của chi phái Giu-đa |
Vua của các vua, đấng cai trị chiến thắng |
Sáng Thế Ký 49:9-10 |
|
Một ngôi sao từ Gia-cốp |
Đấng cai trị và người dẫn dắt |
Dân Số Ký 24:17 |
|
Một cây phủ việt từ Y-sơ-ra-ên |
Thẩm quyền và sự cai trị của vương quyền |
Dân Số Ký 24:17 |
|
Con của Đa-vít |
Sinh ra là hậu duệ của vua Đa-vít |
2 Sa-mu-ên 7:12-13; Thi Thiên 89:3-4 |
|
Đấng Thánh |
Tách biệt khỏi mọi tội lỗi; hoàn toàn công chính |
Ê-sai 40:25; Thi Thiên 16:10 |
|
Chúa Bình An |
Đấng tạo dựng hòa bình thật sự; đấng hòa giải mọi sự |
Ê-sai 9:6 |
|
Đấng Mưu Luận Lạ Lùng |
Người dẫn dắt đầy khôn ngoan |
Ê-sai 9:6 |
|
Đức Chúa Trời Quyền Năng |
Đấng quyền năng xứng đáng được thờ phượng |
Ê-sai 9:6 |
|
Cha Đời Đời |
Đức Chúa Trời hằng hữu; nguồn của sự sống đời đời |
Ê-sai 9:6 |
|
Đấng Phán Xét công chính |
Đấng cai trị công bằng của toàn thể sự sáng tạo |
Ê-sai 11:3-4 |
|
Người Đầy Tớ |
Người đầy tớ chịu khổ; đến để phục vụ, không phải để được phục vụ |
Ê-sai 42:1-4, 52:13, 53 |
|
Sự Sáng của Thế Gian |
Đấng chiếu sáng; đấng bày tỏ chân lý |
Ê-sai 9:2, 42:6 |
|
Đấng Cứu Chuộc |
Đấng chuộc lại hay giải cứu qua sự chuộc tội |
Ê-sai 41:14, 47:4, 59:20 |
|
Em-ma-nu-ên |
Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta |
Ê-sai 7:14 |
Các danh xưng của Chúa Giê-xu trong Tân Ước
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Câu Kinh Thánh |
|
Giê-xu |
Đức Giê-hô-va cứu; đấng chịu xức dầu |
Ma-thi-ơ 1:21; Lu-ca 2:21 |
|
Christ |
Đấng chịu xức dầu; Đấng Mê-si-a |
Ma-thi-ơ 1:1, 16:16 |
|
Con của Đức Chúa Trời |
Bản chất thiêng liêng; sinh ra từ Đức Chúa Trời và trinh nữ Ma-ri |
Ma-thi-ơ 3:17; Mác 1:1; Giăng 1:34 |
|
Con Người |
Đức Chúa Trời - con người; con người hoàn hảo |
Ma-thi-ơ 8:20; Mác 2:10; Lu-ca 5:24 |
|
Ngôi Lời |
Chúa Giê-xu như là sự thể hiện của Đức Chúa Trời; Logos |
Giăng 1:1-14 |
|
Chân Lý |
Nguồn tối cao của chân lý |
Giăng 14:6 |
|
Con Đường |
Đấng trung gian giữa Đức Chúa Trời và nhân loại |
Giăng 14:6 |
|
Sự Sống |
Nguồn của mọi sự sống; sự sống đời đời |
Giăng 14:6; 11:25-26 |
|
Người Chăn Hiền Lành |
Sự chăm sóc dịu dàng, sự dẫn dắt, và sự bảo vệ đàn chiên của Ngài |
Giăng 10:11-14 |
|
Cửa |
Lối vào sự cứu rỗi; con đường duy nhất đến với Đức Chúa Trời |
Giăng 10:7-9 |
|
Bánh của Sự Sống |
Sự nuôi dưỡng và lương thực cho đời sống thuộc linh |
Giăng 6:35 |
|
Nước Sống |
Sự sống đời đời làm thỏa cơn khát; Đức Thánh Linh |
Giăng 7:37-38 |
|
Sự Sáng của Thế Gian |
Đấng xua tan bóng tối; đấng bày tỏ chân lý |
Giăng 8:12, 9:5 |
|
Ta Là |
Bản chất đời đời của Đức Chúa Trời; danh vượt trên mọi danh |
Giăng 8:58 |
|
Vua của Các Vua |
Đấng cai trị có chủ quyền trên mọi vương quốc và thẩm quyền |
1 Ti-mô-thê 6:15; Khải Huyền 17:14, 19:16 |
|
Chúa của Các Chúa |
Thẩm quyền tối cao trên mọi quyền lực và thế lực |
1 Ti-mô-thê 6:15; Khải Huyền 17:14, 19:16 |
|
Chiên Con của Đức Chúa Trời |
Sinh tế hoàn hảo; đấng gánh tội lỗi của thế gian |
Giăng 1:29, 36; 1 Phi-e-rơ 1:19 |
|
Sư Tử của Giu-đa |
Sức mạnh chiến thắng; chiến sĩ khải hoàn |
Khải Huyền 5:5 |
|
An-pha và Ô-mê-ga |
Sự khởi đầu và kết thúc; sự vĩnh cửu |
Khải Huyền 1:8, 21:6, 22:13 |
|
Đấng Đầu Tiên và Cuối Cùng |
Sự tiền hữu và sự tối cao |
Khải Huyền 1:17, 2:8, 22:13 |
|
Gốc và Hậu Duệ của Đa-vít |
Nguồn gốc dòng dõi Đa-vít; vượt trội hơn ông |
Khải Huyền 22:16 |
|
Ngôi Sao Mai Sáng Chói |
Đấng báo hiệu ngày mới; đấng mang hy vọng |
Khải Huyền 22:16 |
|
Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm Vĩ Đại |
Đấng trung gian giữa Đức Chúa Trời và nhân loại; đấng cầu thay |
Hê-bơ-rơ 2:17, 4:14-15 |
|
Đấng Phán Xét |
Đấng cai trị công bằng của toàn thể sự sáng tạo |
2 Ti-mô-thê 4:8; Ma-thi-ơ 25:31-46 |
|
Đấng khởi xướng và hoàn thiện đức tin |
Đấng khởi đầu và hoàn thiện đức tin |
Hê-bơ-rơ 12:2 |
|
Đấng Biện Hộ |
Đấng bào chữa và cầu thay cho chúng ta trước Đức Chúa Cha |
1 Giăng 2:1 |
|
Giá Chuộc |
Cái giá cho sự cứu chuộc của chúng ta |
Ma-thi-ơ 20:28; Mác 10:45; 1 Ti-mô-thê 2:6 |
|
Sự Sống Lại và Sự Sống |
Quyền năng trên sự chết; nguồn của sự sống đời đời |
Giăng 11:25-26 |
|
Chàng Rể |
Yêu thương dân tộc của Ngài; đấng hợp nhất sự sáng tạo |
Giăng 3:29; Ê-phê-sô 5:25-27 |
|
Đầu của Hội Thánh |
Thẩm quyền trên thân thể của các tín hữu |
Ê-phê-sô 1:22, 4:15; Cô-lô-se 1:18 |
|
Nền Tảng |
Nền đất chắc chắn mà mọi đức tin đứng trên đó |
1 Cô-rinh-tô 3:11 |
|
Đá Góc Nhà |
Hòn đá chính nối kết và tập hợp mọi sự |
Ê-phê-sô 2:20; 1 Phi-e-rơ 2:6 |
Một sự bày tỏ hợp nhất
Từ những danh xưng cổ xưa của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ cho đến sự bày tỏ đang mở ra của Chúa Giê-xu Christ trong Tân Ước, chúng ta thấy một câu chuyện hợp nhất về bản chất, thẩm quyền, và tình yêu cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Những danh xưng đã nâng đỡ Y-sơ-ra-ên qua nhiều thế kỷ của giao ước và đồng vắng — Ên Sa-đai, Giê-hô-va Ra-pha, Giê-hô-va Sa-lom — tìm thấy sự trọn vẹn, sự toàn diện, sự hiện thân sống động của chúng trong con người Chúa Giê-xu Christ. Và trong Ngài, mọi hy vọng tiên tri của Cựu Ước đạt đến sự ứng nghiệm của chúng. Và khi Đấng Tạo Hóa trở thành Đấng Cứu Rỗi, Đấng Phán Xét trở thành Đấng Cầu Thay, và Đấng xa xôi trở thành Em-ma-nu-ên — Đức Chúa Trời ở cùng chúng ta — chúng ta chứng kiến tấm vải liền mạch của các mục đích của Đức Chúa Trời xuyên suốt mọi thời đại. Mỗi danh xưng không chỉ bày tỏ một thuộc tính, mà còn bày tỏ một lời mời gọi: biết Đức Chúa Trời này, tin cậy bản chất của Ngài, và tìm thấy trong Ngài mọi điều chúng ta cần — hôm qua, hôm nay, và mãi mãi.
✦ ✦ ✦
Ngài có nhiều danh xưng như nhu cầu của dân tộc Ngài, và Ngài đáp ứng từng nhu cầu một.
“Danh Đức Giê-hô-va vốn một ngọn tháp kiên cố; kẻ công bình chạy đến đó, gặp được nơi ẩn trú cao” — Châm Ngôn 18:10